越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tuyến đường thủy huyết mạch” (1)
tuyến đường thủy huyết mạch
英语
短语vital waterway, lifeline route
Việc phong tỏa cắt đứt tuyến đường thủy huyết mạch.
The blockade cuts off the vital waterway.
相关词“tuyến đường thủy huyết mạch” (0)
未找到相关词。
短语“tuyến đường thủy huyết mạch” (1)
Việc phong tỏa cắt đứt tuyến đường thủy huyết mạch.
The blockade cuts off the vital waterway.
